hồi đầu

hồi đầu

Sau nhiều năm lầm đường lạc lối, anh ta đã hồi đầu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay đầu lại, trở về: "hồi đầu" chỉ hành động quay đầu lại hướng hoặc trở về nơi xuất phát, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể về không gian hoặc hướng đi.
    • Ăn năn, hối cải: (Nghĩa bóng, cổ) "hồi đầu" mang nghĩa quay đầu sửa đổi, từ bỏ con đường sai trái để hướng tới điều thiện, tương đương với "hối cải" hoặc "ăn năn".
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Anh ấy chợt hồi đầu nhìn lại phía sau. (Anh ấy bất ngờ quay đầu nhìn về hướng .)
    • Đoàn người hồi đầu trở về làng sau cơn bão. (Đoàn người quay trở lại làng sau bão.)
  • Động từ (nghĩa bóng, cổ):

    • Kẻ phạm tội đã hồi đầu sám hối. (Người phạm tội đã ăn năn thay đổi.)
    • Hãy hồi đầu trước khi quá muộn. (Hãy sửa sai trước khi không kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi đầu thị ngạn": (Thành ngữ Hán-Việt) "quay đầu bờ" — ý nói khi biết ăn năn sửa lỗi, con người có thể tìm thấy lối thoát hoặc sự cứu rỗi.

    • lầm lỡ, hồi đầu thị ngạn vẫn còn kịp. ( sai lầm, biết quay đầu thì vẫn cơ hội.)
  • "hồi đầu chuyển ý": thay đổi suy nghĩ, quay trở lại hướng tốt.

    • Sau lời khuyên, ông ấy hồi đầu chuyển ý. (Sau lời khuyên, ông ấy đã thay đổi ý định.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi (động từ): quay lại, trở về.

    • Anh ấy hồi hương sau nhiều năm xa cách. (Anh ấy trở về quê sau nhiều năm.)
  • Hối cải (động từ): ăn năn, sửa đổi lỗi lầmđồng nghĩa với "hồi đầu" ở nghĩa bóng.

    • Tội nhân thành tâm hối cải. (Người phạm tội ăn năn thật lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quay đầu: xoay người hoặc phương tiện về hướng .
  • Trở lại: đi về nơi đã qua.
  • Ăn năn: cảm thấy hối tiếc muốn sửa sai.
  • Sám hối: (tôn giáo) thú nhận lỗi cầu xin tha thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Quay đầu bờ: (cùng nghĩa với "hồi đầu thị ngạn") — nhấn mạnh cơ hội sửa sai vẫn còn.
    • Đừng tuyệt vọng, quay đầu bờ. (Đừng nản lòng, biết dừng sai lầm sẽ tốt hơn.)

Từ chứa "hồi đầu"